ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mới mẻ" (1件)
mới mẻ

日本語
形新鮮な
Đây là trải nghiệm rất mới mẻ.
これはとても新鮮な体験だ。
類語検索結果 "mới mẻ" (1件)
mỏi mệt

日本語
動怠い
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
この暑さで体が怠い。
フレーズ検索結果 "mới mẻ" (2件)
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
この暑さで体が怠い。
Đây là trải nghiệm rất mới mẻ.
これはとても新鮮な体験だ。
