menu_book
見出し語検索結果 "mới mẻ" (1件)
日本語
形新鮮な
Đây là trải nghiệm rất mới mẻ.
これはとても新鮮な体験だ。
swap_horiz
類語検索結果 "mới mẻ" (1件)
日本語
動怠い
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
この暑さで体が怠い。
format_quote
フレーズ検索結果 "mới mẻ" (2件)
Nắng nóng làm cơ thể mỏi mệt
この暑さで体が怠い。
Đây là trải nghiệm rất mới mẻ.
これはとても新鮮な体験だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)